kín tiếng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giữ im lặng, không để lộ thông tin ra ngoài: "kín tiếng" mô tả trạng thái hoặc hành vi cố ý không lên tiếng, không phát ra âm thanh hoặc không tiết lộ thông tin để người khác không biết về sự hiện diện, vị trí hoặc một điều gì đó.
- Kín đáo, bí mật: Chỉ sự thận trọng, giữ bí mật trong lời nói và hành động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cả nhà đang ngủ, mọi người phải thật kín tiếng. (Cả nhà đang ngủ, mọi người phải thật im lặng.)
- Anh ấy là người rất kín tiếng, hiếm khi kể chuyện riêng tư của mình. (Anh ấy là người rất kín đáo, hiếm khi kể chuyện riêng tư của mình.)
- Bọn trẻ chơi trốn tìm và cố gắng giữ kín tiếng. (Bọn trẻ chơi trốn tìm và cố gắng giữ im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giữ kín tiếng": duy trì sự im lặng, không để lộ thông tin.
- Vụ việc này cần phải giữ kín tiếng cho đến khi có thông báo chính thức. (Vụ việc này cần phải giữ bí mật cho đến khi có thông báo chính thức.)
"ăn ở kín tiếng": sống một cách kín đáo, không gây sự chú ý.
- Dù là người nổi tiếng, nhưng anh ấy vẫn ăn ở rất kín tiếng. (Dù là người nổi tiếng, nhưng anh ấy vẫn sống rất kín đáo.)
Biến thể và từ gần giống
Kín đáo (tính từ): thận trọng, không phô trương, giữ bí mật.
- Cô ấy ăn mặc rất kín đáo. (Cô ấy ăn mặc rất thận trọng, không phô trương.)
Im hơi lặng tiếng (thành ngữ): hoàn toàn im lặng, không có một tiếng động hay tin tức gì.
- Sau scandal, người nghệ sĩ đó im hơi lặng tiếng một thời gian. (Sau scandal, người nghệ sĩ đó hoàn toàn im lặng một thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Im lặng: không nói, không phát ra tiếng động.
- Bí mật: được giấu kín, không để người khác biết.
- Kín miệng: giữ gìn lời nói, không tiết lộ điều gì.
Từ trái nghĩa
- Ồn ào: có nhiều tiếng động, náo nhiệt.
- Lộ liễu: để lộ ra ngoài một cách thiếu thận trọng.
- Hở hang: không kín đáo, dễ bị lộ.
Thành ngữ liên quan
Kín như bưng: giữ bí mật tuyệt đối, không để lộ thông tin ra ngoài chút nào.
- Kế hoạch của họ được giữ kín như bưng. (Kế hoạch của họ được giữ bí mật tuyệt đối.)
Kín cổng cao tường: sống biệt lập, kín đáo, khó tiếp cận.
- Gia đình đại gia ấy sống kín cổng cao tường. (Gia đình đại gia ấy sống biệt lập và kín đáo.)
- Không lên tiếng để người ngoài biết mình ở đấy.